BÌNH BỘT CHỮA CHÁY RUIHUA P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS

  • BÌNH BỘT CHỮA CHÁY RUIHUA P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS

  • Mã sản phẩm: P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 274
  • Bình bột chữa cháy có thành phần chủ yếu là NH3COO3 ở dạng bột, tuỳ vào nồng độ mà sản phẩm có lượng NH3COO3 khác nhau. Tất cả bình chữa cháy bột đều có liều lượng trên 80% NH3COO3
  • Mua ngay Thêm vào giỏ hàng

 

Mô tả sản phẩm bình bột cứu hỏa Ruihua

- Bình bột chữa cháy có thành phần chủ yếu là NH3COO3 ở dạng bột, tuỳ vào nồng độ mà sản phẩm có lượng NH3COO3 khác nhau. Tất cả bình chữa cháy bột đều có liều lượng trên 80% NH3COO3

- Công dụng của bình chữa cháy bột như một phản ứng hoá học khiến cho sảy ra khi sản phẩm chữa cháy hoà với CO2 làm cho nồng độ oxy giảm khiến cho đám cháy nhanh chóng lụi tàn và tắt hẳn.

Bảng so sánh mã loại sản phẩm:

 

Powder Fire Extinguisher Technical Specification

Model

P1GS

P2GS

PG2

P2P

P3GS

Powder type

Prestolit ABC

Prestolit ABC

Prestolit ABC

Prestolit ABC

Prestolit ABC

Capacity(kg)

1

2

2

2

3

Dischange time(s)

10.5

11.6

11.6

13.3

13.3

Fire ranting

8A 55B C

13A 89B C

13A 89B C

13A 89B C

21A 144B C

Extinguisher weight(kg)

2

3.4

3.4

3.4

5

Packing size

(LxWxH)(mm)

95x95x348

115x115x375/

124x115x375

110x110x435

360x116x160

132x132x445/155x130x440

Working pressure 20 

15bar

Test pressure(bar)

30bar

30bar

30bar

27bar

30bar

Operation temperature

-30 °C -> +60 °C

Certification information

Test Report NO

2013-F-1637/PR 07

2013-F-1637/

PR8

2013-F-1637/PR 09

2013-F-1637/PR 10

PED Certificate No

11-282392-03, MED-D-1549

MED Certificate no.

MED-B-7001, MED-D-1549

LPCB Certificate no.

867A/04

867A/01

867A/15

867A/05

DNV Certificate no.

126.531.3-.1

 

Powder Fire Extinguisher Technical Specification

Model

P1GS

P2GS

PG2

P2P

P3GS

Powder type

Prestolit ABC

Prestolit ABC

Prestolit ABC

Prestolit ABC

Prestolit ABC

Capacity(kg)

1

2

2

2

3

Dischange time(s)

10.5

11.6

11.6

13.3

13.3

Fire ranting

8A 55B C

13A 89B C

13A 89B C

13A 89B C

21A 144B C

Extinguisher weight(kg)

2

3.4

3.4

3.4

5

Packing size

(LxWxH)(mm)

95x95x348

115x115x375/

124x115x375

110x110x435

360x116x160

132x132x445/155x130x440

Working pressure 20 

15bar

Test pressure(bar)

30bar

30bar

30bar

27bar

30bar

Operation temperature

-30 °C -> +60 °C

certification information

Test Report NO

2013-F-1637/PR 07

2013-F-1637/

PR8

2013-F-1637/PR 09

2013-F-1637/PR 10

PED Certificate No

11-282392-03, MED-D-1549

MED Certificate no.

MED-B-7001, MED-D-1549

LPCB Certificate no.

867A/04

867A/01

867A/15

867A/05

DNV Certificate no.

126.531.3-.1

BÌNH BỘT CHỮA CHÁY RUIHUA P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS

BÌNH BỘT CHỮA CHÁY RUIHUA P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS

BÌNH BỘT CHỮA CHÁY RUIHUA P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS

BÌNH BỘT CHỮA CHÁY RUIHUA P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS

BÌNH BỘT CHỮA CHÁY RUIHUA P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS
BÌNH BỘT CHỮA CHÁY RUIHUA P1GS, P2GS, PG2, P2P, P3GS