• Bình Nước Chữa Cháy Ruihua

  • Mã sản phẩm: S6Eco/Plus/Ultrs/Green, S9Eco/Plus/Ultrs/Green, W6, W9, W6A, F6
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 293
  • Bình chữa cháy water-based là bình chứa cháy dạng lỏng đươc tào thành nhờ khí CO2 nhờ chất lượng mà sản phẩm đem lại có thể đem đến khả năng dập tắt nguồn lửa một cách nhanh chóng hiệu quả mà sản phẩm water-based đem lại cho người tiêu dùng.
  • Mua ngay Thêm vào giỏ hàng

 

Mô tả sản phẩm

Trên thị trường hiện nay hiện có 3 loại sản phẩm bình chữa cháy chính đó chính là dạng bột, dạng lỏng , dạng khí.

Bình chữa cháy water-based là bình chứa cháy dạng lỏng được tạo thành nhờ khí CO2. Nhờ chất lượng mà sản phẩm đem lại có thể đem đến khả năng dập tắt nguồn lửa một cách nhanh chóng hiệu quả mà sản phẩm water-based đem lại cho người tiêu dùng.

Sản phẩm được tạo thành từ hỗn hợp nhờ nước, bọt và khí đem lại tạo nên một hỗn hợp chữa cháy tuyệt vời. Ống vòi thêm khả năng phun xa để tăng khả năng dập tắt đám cháy một cách an toàn từ khoảng cách thích hợp.

Sản phẩm thích hợp cho nhu câu đảm bảo an toàn ở các công trình. Để ở những nơi thuận tiện cho việc đề phòng trường hợp có biến cố sảy ra để có khả năng dập tắt hiểm hoả một cách nhanh chóng.

Water-Bassed Fire Extinguisher Technical Specification

Model

S6Eco/Plus/Ultrs/Green

S9Eco/Plus/Ultrs/Green

W6

W9

W6A

F6

Extinguishing medium

PFoam/Plus/Ultrs/Green

Water

Water

Water Addtive 

Wet Chem

Capacity(L)

6

9

6

9

6

6

Dischange time(s)

55.7

80.3

18.2

28.28

51.04

60

Fire ranting

21A 183B

34A 183B

43A 183B

 43A    

27A 233B

43A 233B

55A 233B

 55A

13A 

21A

21A

21A 113B 75F

Extinguisher weight(kg)

9.6

14.2

9.47

13.68

9.6

9.89

Packing size

(LxWxH)(mm)

187x169x540

200x193x585

187x169x540

200x193x585

187x169x540

200x169x540

Working pressure 20 

12bar

12bar

12bar

12bar

12bar

9bar

Test pressure(bar)

30bar

30bar

30bar

30bar

30bar

30bar

Operation temperature

+5 °C ~ +60 °C/0 °C ~ +60 °C

+5 °C ~ +60 °C

0 °C ~ +60 °C

certification information

Test Report NO

2013-F-1637/PR 15/17/19/21

2013-F-1637/

PR 16/18/20/23

BRE 272621

EN10890

EN10885

EN10975

PED Certificate No

11-282392-04,PPC 251238

MED Certificate no.

MED-B-7000, MED-D-1500

LPCB Certificate no.

867A/12/20

867A/13

867A/17

867A/09

867A/19

867A/16

DNV Certificate no.

126.531.3-01

Bình Nước Chữa Cháy Ruihua

Bình Nước Chữa Cháy Ruihua

Bình Nước Chữa Cháy Ruihua

Bình Nước Chữa Cháy Ruihua

Bình Nước Chữa Cháy Ruihua
Bình Nước Chữa Cháy Ruihua