An toàn hàng hải: 6 xu hướng quy định IMO

quantriweb 27/10/2026

An toàn hàng hải đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng khi Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) thúc đẩy sửa đổi các quy định nhằm đáp ứng sự phát triển của công nghệ, hệ thống động lực mới và nhiên liệu thay thế.

Từ nâng cao khả năng chữa cháy trên tàu container đến xây dựng khung pháp lý cho tàu tự hành, những thay đổi này sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động thiết kế, đóng mới, khai thác và bảo dưỡng tàu biển trên toàn cầu.

Tổng quan về xu hướng phát triển an toàn hàng hải theo quy định IMO

IMO là cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm từ tàu biển.

Trong bối cảnh ngành vận tải biển liên tục đổi mới, IMO đang xem xét nhiều nội dung pháp lý và kỹ thuật nhằm bảo đảm các quy định hiện hành có thể thích ứng với những phương thức vận hành và công nghệ mới.

Chương trình nghị sự về an toàn hàng hải của IMO tập trung vào nhiều lĩnh vực, bao gồm hệ thống động lực và điều khiển hướng tàu, phòng cháy trên tàu container, vận chuyển phương tiện sử dụng năng lượng mới, khả năng quay về cảng an toàn của tàu khách và hoạt động của tàu mặt nước tự hành.

Điểm đáng chú ý là IMO đang hướng đến việc chuyển đổi một số yêu cầu mang tính quy định chi tiết sang phương pháp tiếp cận dựa trên mục tiêu an toàn. Thay vì quy định cứng nhắc một giải pháp kỹ thuật cụ thể, cách tiếp cận này xác định kết quả an toàn cần đạt được, đồng thời tạo điều kiện để các nhà thiết kế và nhà sản xuất lựa chọn giải pháp phù hợp.

Đối với doanh nghiệp hàng hải, việc cập nhật các xu hướng này không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn giúp chủ động trong công tác đánh giá rủi ro, lựa chọn thiết bị, xây dựng phương án bảo dưỡng và chuẩn bị hồ sơ tuân thủ.

Sơ đồ hoạt động của Ủy ban An toàn Hàng hải

An toàn hàng hải với 6 xu hướng quy định IMO đáng chú ý

Chuyển đổi quy định về hệ thống động lực và điều khiển hướng tàu

Một trong những nội dung quan trọng trong chương trình sửa đổi của IMO là các yêu cầu liên quan đến hệ thống động lực và điều khiển hướng tàu theo Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS).

Các quy định hiện hành tại Chương II-1 của SOLAS được xây dựng chủ yếu dựa trên cấu hình tàu truyền thống, trong đó hệ thống đẩy và bánh lái là những bộ phận riêng biệt. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ đã đưa vào sử dụng nhiều hệ thống tích hợp có nguyên lý hoạt động khác biệt.

Một số ví dụ tiêu biểu gồm:

  • Chân vịt phương vị: Cụm đẩy có khả năng xoay để thay đổi hướng lực đẩy, hỗ trợ điều động tàu.
  • Hệ thống đẩy bằng tia nước: Tạo lực đẩy thông qua dòng nước được hút và phóng ra với vận tốc cao.
  • Hệ thống động lực tích hợp: Kết hợp chức năng tạo lực đẩy và điều khiển hướng trong cùng một cụm thiết bị.
  • Hệ thống động lực sử dụng nhiên liệu thay thế: Bao gồm các cấu hình được phát triển để đáp ứng yêu cầu giảm phát thải và nâng cao hiệu quả năng lượng.

Việc các hệ thống hiện đại chưa được đề cập đầy đủ trong một số quy định truyền thống có thể tạo ra những khó khăn khi đánh giá thiết kế mới, đặc biệt đối với các giải pháp không sử dụng bánh lái theo cấu hình thông thường.

Vì vậy, IMO đang thúc đẩy sửa đổi các yêu cầu liên quan theo hướng dựa trên mục tiêu. Trọng tâm là xác định những chức năng an toàn mà hệ thống phải đáp ứng, chẳng hạn như khả năng điều động, kiểm soát hướng, duy trì hoạt động an toàn và xử lý các tình huống hỏng hóc.

Tác động đối với an toàn hàng hải: Cách tiếp cận dựa trên mục tiêu có thể tạo điều kiện cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới mà vẫn bảo đảm những tiêu chí an toàn cốt lõi. Tuy nhiên, các nhà thiết kế và nhà chế tạo cần chứng minh tính phù hợp của giải pháp thông qua tính toán kỹ thuật, đánh giá rủi ro, thử nghiệm và hồ sơ thẩm định theo yêu cầu áp dụng.

Cần lưu ý rằng việc sửa đổi đang được IMO xem xét không đồng nghĩa mọi phương án động lực mới đều tự động được chấp thuận. Chủ tàu và đơn vị đóng tàu vẫn phải tuân thủ các quy định có hiệu lực, yêu cầu của quốc gia treo cờ và tổ chức đăng kiểm liên quan.

Tăng cường khả năng phát hiện và chữa cháy trên tàu container

Cháy tại khu vực hàng hóa trên tàu container là một thách thức lớn đối với công tác an toàn hàng hải. Khi đám cháy xảy ra sâu bên trong các container hoặc lan rộng qua nhiều vị trí xếp hàng, việc xác định nguồn nhiệt, tiếp cận khu vực cháy và triển khai phương tiện chữa cháy có thể gặp nhiều hạn chế.

Các yếu tố làm gia tăng độ phức tạp bao gồm mật độ xếp hàng cao, khả năng tiếp cận hạn chế, sự hiện diện của nhiều loại hàng hóa khác nhau và nguy cơ cháy lan từ những lô hàng có đặc tính nguy hiểm.

Để cải thiện khả năng ứng phó, IMO đang xem xét một số biện pháp kỹ thuật đáng chú ý.

Thiết bị ghi ảnh nhiệt hồng ngoại cầm tay

Thiết bị ghi ảnh nhiệt giúp nhận diện những khu vực có nhiệt độ bất thường trên bề mặt container. Thông tin thu được hỗ trợ thuyền viên khoanh vùng vị trí nghi ngờ có nguy cơ cháy, từ đó phục vụ việc đánh giá và triển khai biện pháp ứng phó.

Tuy nhiên, kết quả ghi ảnh nhiệt cần được diễn giải đúng theo điều kiện thực tế. Thiết bị có thể hỗ trợ phát hiện dấu hiệu bất thường nhưng không phải lúc nào cũng xác định chính xác nguồn cháy bên trong container kín.

Thiết bị phun nước xuyên sâu

Thiết bị phun nước xuyên sâu được thiết kế để đưa tác nhân chữa cháy vào khu vực khó tiếp cận bên trong container. Các yêu cầu đang được xem xét hướng đến việc nâng cao hiệu quả sử dụng và khả năng tiếp cận của thiết bị trong điều kiện thực tế.

Hệ thống phun nước di động và cố định

Các thiết bị phun nước có lưu lượng và tầm phun phù hợp giúp hỗ trợ kiểm soát đám cháy tại khu vực hàng hóa. IMO đang xem xét những yêu cầu về tính năng và tiêu chuẩn hoạt động của hệ thống phun nước di động cũng như hệ thống lắp đặt cố định.

Hệ thống bảo vệ bằng nước tại khu vực nắp hầm hàng

Các giải pháp cấp nước bảo vệ bên dưới mép nắp hầm hàng và khu vực nắp hầm dạng tấm có thể góp phần hạn chế tác động nhiệt và hỗ trợ kiểm soát sự lan truyền của đám cháy tại những vị trí liên quan.

Bên cạnh hiệu quả chữa cháy, yếu tố an toàn của thuyền viên phải được đặt lên hàng đầu. Việc tiếp cận khu vực cháy trên tàu container có thể đi kèm nguy cơ nhiệt độ cao, khói độc, kết cấu suy yếu và khả năng cháy lan bất ngờ.

Do đó, việc hoàn thiện quy định cần xem xét đồng thời khả năng phát hiện, hiệu quả chữa cháy, tính khả thi khi triển khai và mức độ bảo vệ người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ.

Đối với chủ tàu và đơn vị khai thác, việc rà soát trang thiết bị chữa cháy, quy trình ứng phó khẩn cấp, chương trình huấn luyện và tình trạng bảo dưỡng là những hoạt động thiết thực để nâng cao mức độ sẵn sàng ứng phó.

Đánh giá rủi ro cháy khi vận chuyển phương tiện sử dụng năng lượng mới

Sự gia tăng số lượng ô tô điện và phương tiện sử dụng năng lượng mới được vận chuyển bằng đường biển đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác phòng cháy, chữa cháy trên tàu.

Trong đó, phương tiện sử dụng pin lithium-ion là một đối tượng cần được quan tâm do các đặc điểm liên quan đến sự cố pin, khả năng sinh nhiệt và nguy cơ cháy kéo dài trong một số điều kiện hư hỏng.

Khi sự cố nhiệt xảy ra trong bộ pin, hiện tượng mất kiểm soát nhiệt có thể dẫn đến nhiệt độ tăng nhanh, phát sinh khí và nguy cơ lan truyền sang các bộ phận hoặc phương tiện lân cận. Việc xử lý có thể phức tạp hơn so với một số tình huống cháy thông thường, tùy thuộc vào cấu tạo pin, mức độ hư hỏng và điều kiện tiếp cận.

IMO đã xây dựng kế hoạch hành động nhằm đánh giá mức độ phù hợp của các biện pháp bảo vệ, phát hiện và chữa cháy tại khu vực chở phương tiện, khu vực đặc biệt và khu vực tàu chở hàng có thể tự vận hành lên xuống bằng bánh xe (ro-ro).

Các nội dung trọng tâm gồm:

  • Phân tích báo cáo sự cố, nghiên cứu kỹ thuật và công nghệ liên quan.
  • Nhận diện những mối nguy phát sinh từ việc vận chuyển phương tiện sử dụng năng lượng mới.
  • Đánh giá khả năng phát hiện sớm và kiểm soát đám cháy.
  • Xem xét tính phù hợp của hệ thống chữa cháy và các biện pháp bảo vệ hiện có.
  • Xây dựng những yêu cầu an toàn dựa trên mục tiêu, phù hợp với đặc điểm của phương tiện và không gian chở hàng.

Ý nghĩa đối với an toàn hàng hải: Việc đánh giá rủi ro cần được thực hiện trên cơ sở đặc tính thực tế của hàng hóa, thiết kế tàu, hệ thống phát hiện và chữa cháy, phương án sơ tán hoặc cô lập khu vực sự cố và năng lực ứng phó của thuyền viên.

Chủ tàu khai thác tàu chở ô tô và tàu ro-ro nên chủ động rà soát quy trình tiếp nhận hàng, thông tin khai báo về phương tiện, kế hoạch ứng phó cháy và chương trình huấn luyện. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và duy trì thiết bị trong trạng thái sẵn sàng sẽ góp phần nâng cao năng lực quản lý rủi ro trong quá trình vận chuyển.

Cần phân biệt giữa các biện pháp đang được IMO nghiên cứu và những yêu cầu bắt buộc đã có hiệu lực. Doanh nghiệp cần căn cứ vào văn bản chính thức, loại tàu và phạm vi áp dụng để xác định nghĩa vụ tuân thủ cụ thể.

Khi công nghệ năng lượng mới làm thay đổi bài toán phòng cháy, chữa cháy trong vận tải biển.

Hoàn thiện quy định về khả năng quay về cảng an toàn của tàu khách

Khả năng quay về cảng an toàn (Safe Return to Port – SRtP) là một khái niệm quan trọng trong hệ thống quy định an toàn đối với tàu khách.

Khái niệm này được đưa vào SOLAS từ năm 2010, hướng đến việc nâng cao khả năng duy trì chức năng thiết yếu của tàu sau một sự cố nghiêm trọng như cháy hoặc ngập nước.

Trong những điều kiện được quy định, tàu phải có khả năng tự quay về cảng bằng hệ thống động lực của mình, đồng thời duy trì khu vực an toàn cho những người trên tàu.

Các quy định SRtP áp dụng đối với tàu khách có chiều dài từ 120 m trở lên hoặc có từ ba vùng thẳng đứng chính trở lên, theo phạm vi và điều kiện cụ thể của SOLAS.

Để đáp ứng mục tiêu này, việc đánh giá không chỉ tập trung vào một thiết bị riêng lẻ mà còn phải xem xét khả năng phối hợp giữa nhiều hệ thống thiết yếu của tàu.

Những nội dung cần quan tâm bao gồm:

  • Khả năng hoạt động của hệ thống động lực và nguồn điện thiết yếu.
  • Tính toàn vẹn của các hệ thống điều khiển và giám sát.
  • Khả năng duy trì các chức năng phục vụ an toàn con người trên tàu.
  • Mức độ ảnh hưởng của cháy hoặc ngập nước đến các hệ thống liên quan.
  • Khả năng kiểm soát và duy trì trạng thái hoạt động trong thời gian quay về cảng.

Một vấn đề quan trọng trong quá trình triển khai SRtP là xác định thế nào được xem là hệ thống còn khả năng hoạt động sau sự cố. Nếu các tiêu chí đánh giá không được diễn giải thống nhất, kết quả thẩm định giữa các bên có thể khác nhau.

Vì vậy, IMO đang xem xét sửa đổi tài liệu hướng dẫn tạm thời về đánh giá khả năng hoạt động của các hệ thống trên tàu khách sau sự cố cháy hoặc ngập nước, mang số hiệu MSC.1/Circ.1369. Mục tiêu là hỗ trợ việc áp dụng thống nhất hơn, đồng thời tính đến kinh nghiệm thực tế đã tích lũy.

Đối với chủ tàu khách, nội dung này nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế dự phòng, phân tách hệ thống thiết yếu, bảo dưỡng định kỳ và xây dựng phương án ứng phó phù hợp.

Việc kiểm tra thiết bị đơn lẻ cần được kết hợp với đánh giá khả năng hoạt động của toàn bộ hệ thống trong các tình huống sự cố giả định.

Xây dựng khung pháp lý cho tàu mặt nước tự hành

Sự phát triển của tàu mặt nước tự hành (Maritime Autonomous Surface Ships – MASS) đang mở ra những thay đổi đáng kể trong phương thức vận hành tàu biển.

Các phương tiện này có thể được vận hành với mức độ can thiệp khác nhau của con người, từ điều khiển từ xa đến thực hiện một số chức năng tự động hoặc tự hành theo thiết kế.

Điều đó đặt ra yêu cầu phải xem xét lại những giả định truyền thống về sự hiện diện của thuyền viên, quyền điều khiển và trách nhiệm vận hành.

Phần lớn quy định hàng hải hiện hành được xây dựng trong bối cảnh tàu có người điều khiển trực tiếp trên tàu. Khi các chức năng được thực hiện từ trung tâm điều khiển trên bờ hoặc thông qua hệ thống tự động, nhiều vấn đề cần được làm rõ hơn.

Các nội dung trọng tâm bao gồm:

  • Đánh giá rủi ro: Xác định các nguy cơ phát sinh từ hệ thống tự động, sai lệch dữ liệu, sự cố thiết bị, mất kết nối và tương tác với tàu khác.
  • Điều khiển từ xa: Làm rõ chức năng, năng lực và trách nhiệm của các bên tham gia điều khiển tàu từ xa, cũng như cách xử lý khi trung tâm điều khiển không thể tiếp tục hoạt động bình thường.
  • Kết nối và trao đổi dữ liệu: Bảo đảm thông tin cần thiết được truyền nhận phù hợp, có tính toàn vẹn và hỗ trợ việc giám sát, điều khiển an toàn.
  • Tương tác với tàu truyền thống: Xem xét cách tàu tự hành phối hợp với các phương tiện có thuyền viên, đặc biệt trong tình huống giao thông phức tạp hoặc khi cần tránh va.

IMO đã thống nhất định hướng xây dựng Bộ quy tắc về an toàn tàu mặt nước tự hành theo phương pháp dựa trên mục tiêu, ban đầu ở dạng không bắt buộc. Sau khi được thông qua và áp dụng thực tế, kinh nghiệm thu được sẽ hỗ trợ quá trình xem xét một khuôn khổ bắt buộc trong tương lai.

Theo lộ trình được DNV đề cập, các nội dung về đánh giá rủi ro, điều khiển từ xa và kết nối đang được hoàn thiện. Phạm vi áp dụng của các nội dung về điều khiển từ xa và kết nối phụ thuộc vào phương thức vận hành cũng như chức năng được triển khai trên từng tàu.

Tác động đối với an toàn hàng hải:

Khung pháp lý cho tàu tự hành sẽ giúp làm rõ hơn những yêu cầu an toàn cần đáp ứng khi ứng dụng công nghệ mới. Đối với doanh nghiệp phát triển hệ thống tự động, việc thiết kế phải đi cùng khả năng chứng minh độ tin cậy, quản lý sự cố, duy trì kết nối và xử lý tình huống bất thường.

Đối với chủ tàu, đây cũng là cơ sở để đánh giá mức độ sẵn sàng của công nghệ, xác định trách nhiệm vận hành và xây dựng quy trình quản lý rủi ro phù hợp.

Tăng cường khả năng thích ứng của quy định trước công nghệ và nhiên liệu mới

Xuyên suốt các nội dung đang được IMO xem xét là nhu cầu xây dựng một hệ thống quy định có khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ hàng hải.

Trong quá khứ, nhiều quy định được xây dựng theo hướng quy định chi tiết về cấu hình thiết bị, phương pháp lắp đặt hoặc phương thức vận hành. Cách tiếp cận này có ưu điểm là dễ xác định yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nhưng có thể gặp khó khăn khi xuất hiện những công nghệ chưa được đề cập đầy đủ.

Phương pháp dựa trên mục tiêu an toàn tập trung vào kết quả cần đạt được, qua đó cho phép các bên lựa chọn giải pháp kỹ thuật khác nhau nếu có thể chứng minh mức độ đáp ứng yêu cầu.

Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa đối với:

  • Hệ thống động lực sử dụng nhiên liệu thay thế.
  • Công nghệ điều khiển và giám sát tự động.
  • Các hệ thống chữa cháy mới.
  • Thiết kế tàu tích hợp nhiều chức năng.
  • Giải pháp an toàn được phát triển từ dữ liệu vận hành thực tế.

Tuy nhiên, tính linh hoạt không đồng nghĩa với việc giảm yêu cầu an toàn. Ngược lại, doanh nghiệp cần có năng lực đánh giá rủi ro, cung cấp bằng chứng kỹ thuật, thực hiện thử nghiệm và duy trì hồ sơ chứng minh sự phù hợp.

Đây là một định hướng quan trọng để ngành hàng hải cân bằng giữa hai mục tiêu: duy trì mức độ an toàn cao và tạo điều kiện tiếp nhận những đổi mới cần thiết cho quá trình phát triển dài hạn.

An toàn hàng hải tác động như thế nào đến chủ tàu và doanh nghiệp đóng tàu?

Những thay đổi trong chương trình nghị sự của IMO có thể ảnh hưởng đến nhiều nhóm doanh nghiệp, từ chủ tàu, đơn vị khai thác đến nhà máy đóng tàu, nhà sản xuất thiết bị và đơn vị cung cấp dịch vụ kỹ thuật.

Đối với chủ tàu và đơn vị khai thác

Chủ tàu cần theo dõi các sửa đổi liên quan đến loại tàu đang khai thác, đồng thời xác định khả năng phát sinh yêu cầu bổ sung về thiết bị, quy trình vận hành, bảo dưỡng và huấn luyện.

Các công việc nên được ưu tiên gồm:

  • Rà soát tình trạng tuân thủ theo SOLAS và những văn bản liên quan.
  • Đánh giá rủi ro theo đặc điểm khai thác và loại hàng hóa chuyên chở.
  • Kiểm tra khả năng hoạt động của hệ thống phát hiện, báo động và chữa cháy.
  • Cập nhật quy trình ứng phó sự cố và chương trình đào tạo thuyền viên.
  • Lưu trữ hồ sơ kiểm tra, thử nghiệm, bảo dưỡng và chứng nhận thiết bị.

Việc theo dõi quy định từ sớm giúp doanh nghiệp chủ động lập ngân sách, bố trí thời gian sửa chữa và hạn chế nguy cơ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch.

Đối với nhà máy đóng tàu và đơn vị thiết kế

Đối với nhà máy đóng tàu, các xu hướng mới đặt ra yêu cầu tích hợp an toàn ngay từ giai đoạn thiết kế.

Việc lựa chọn hệ thống động lực, bố trí các vùng chức năng, thiết kế hệ thống chữa cháy và xây dựng phương án dự phòng cần được xem xét đồng bộ. Các phương án thiết kế phải phù hợp với yêu cầu áp dụng đối với từng loại tàu và có cơ sở kỹ thuật để chứng minh tính an toàn.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần phối hợp sớm với chủ tàu, tổ chức đăng kiểm, nhà cung cấp thiết bị và các bên liên quan để thống nhất yêu cầu kỹ thuật, phạm vi thử nghiệm và hồ sơ thẩm định.

Đối với nhà cung cấp thiết bị và dịch vụ hàng hải

Các yêu cầu mới có thể làm tăng nhu cầu đối với thiết bị phát hiện cháy, hệ thống chữa cháy, phương tiện bảo vệ cá nhân, thiết bị thông tin liên lạc và dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng chuyên ngành.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cung cấp thiết bị không nên chỉ dựa trên xu hướng sửa đổi quy định để khẳng định một sản phẩm đã đáp ứng yêu cầu bắt buộc. Việc lựa chọn phải căn cứ vào mục đích sử dụng, tiêu chuẩn áp dụng, chứng nhận phù hợp và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Đối với đơn vị cung cấp dịch vụ, năng lực kỹ thuật, nhân sự được đào tạo, quy trình thực hiện và khả năng truy xuất hồ sơ là những yếu tố quan trọng để hỗ trợ khách hàng duy trì tình trạng an toàn của thiết bị trong suốt vòng đời khai thác.

Liên hệ ngay với MARICO để được đáp ứng nhanh chóng Thiết bị an toàn hàng hải theo Quy định mới!

Giải pháp nâng cao an toàn hàng hải trước các thay đổi quy định IMO

Để thích ứng với những thay đổi về công nghệ và pháp lý, doanh nghiệp hàng hải nên triển khai công tác quản lý tuân thủ theo hướng chủ động và có hệ thống.

Thứ nhất, cập nhật văn bản pháp lý chính thức. Doanh nghiệp cần theo dõi các nghị quyết, thông tư và hướng dẫn của IMO, đồng thời xác định ngày thông qua, ngày có hiệu lực và phạm vi áp dụng của từng yêu cầu.

Thứ hai, đánh giá khoảng cách tuân thủ. So sánh yêu cầu hiện hành với tình trạng thiết bị, hồ sơ và quy trình thực tế của tàu để xác định những nội dung cần khắc phục.

Thứ ba, ưu tiên quản lý rủi ro. Những khu vực có nguy cơ cao như khoang hàng, khu vực chở phương tiện, hệ thống động lực và hệ thống điều khiển cần được đánh giá phù hợp với đặc điểm thiết kế và khai thác.

Thứ tư, duy trì chất lượng thiết bị an toàn. Thiết bị cần được kiểm tra, thử nghiệm và bảo dưỡng theo yêu cầu áp dụng, hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định của cơ quan có thẩm quyền. Việc sử dụng thiết bị phù hợp phải đi đôi với bảo quản đúng cách và huấn luyện người sử dụng.

Thứ năm, nâng cao năng lực thuyền viên. Trang thiết bị hiện đại chỉ phát huy hiệu quả khi người vận hành hiểu rõ chức năng, giới hạn sử dụng và quy trình ứng phó. Huấn luyện cần gắn với những tình huống có thể xảy ra trong điều kiện khai thác thực tế.

Thứ sáu, phối hợp với tổ chức đăng kiểm và đơn vị chuyên môn. Việc trao đổi từ giai đoạn đầu giúp doanh nghiệp làm rõ yêu cầu kỹ thuật, phương pháp chứng minh sự phù hợp và các thủ tục cần thực hiện.

Một kế hoạch tuân thủ hiệu quả không chỉ tập trung vào thời điểm kiểm tra hoặc gia hạn chứng nhận. Đây cần là quá trình liên tục, kết hợp quản lý hồ sơ, kiểm soát rủi ro, đào tạo và cải tiến kỹ thuật.

Lộ trình triển khai quy định IMO: Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì?

Các nội dung được đề cập trong bản cập nhật của DNV ngày 10/7/2025 phản ánh chương trình công việc và định hướng phát triển quy định tại thời điểm công bố. Vì vậy, khi lập kế hoạch tuân thủ, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa quy định đã có hiệu lực, nội dung đang được xây dựng và mục tiêu dự kiến.

Đối với Bộ quy tắc về tàu tự hành, lộ trình được đề cập trong năm 2025 hướng đến việc hoàn thiện bộ quy tắc không bắt buộc vào năm 2026, tiếp theo là giai đoạn tích lũy kinh nghiệm áp dụng. Bộ quy tắc bắt buộc được kỳ vọng có thể có hiệu lực sớm nhất vào năm 2032.

Đây là mốc dự kiến được nêu trong tài liệu tại thời điểm công bố, không nên được hiểu là xác nhận về tình trạng pháp lý hiện tại. Doanh nghiệp cần đối chiếu với nghị quyết, quyết định và thông báo chính thức mới nhất của IMO trước khi sử dụng các mốc thời gian này để lập kế hoạch đầu tư hoặc tuân thủ.

Đối với những nội dung liên quan đến hệ thống động lực, chữa cháy trên tàu container, phương tiện sử dụng năng lượng mới và khả năng quay về cảng an toàn, cần theo dõi tiến độ thảo luận, các văn bản sửa đổi và hướng dẫn triển khai tương ứng.

Việc chủ động cập nhật thông tin giúp chủ tàu và đơn vị khai thác có thêm thời gian đánh giá tác động, chuẩn bị nguồn lực và lựa chọn phương án kỹ thuật phù hợp.

Nguồn: https://www.dnv.com/expert-story/maritime-impact/key-imo-safety-developments/